YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ẩn nấp
ẩn nấp
躲藏
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ẩn: hỏi (曲折升) · nấp: sắc (高升)
?
詞義
隱藏起來以免被發現
偷偷藏身
常用搭配
ẩn nấp trong bóng tối
躲在黑暗中
ẩn nấp sau cánh cửa
藏在門後
例句
Anh ta ẩn nấp trong bụi cây.
他藏在灌木叢裡。
Con mèo ẩn nấp dưới gầm giường.
貓躲在床底下。
出現在這些詞條中
chiến hào
戰壕
相關詞彙
gào thét
呼嘯
giấy vệ sinh cuộn
衛生紙捲
là được
即可
việt quất
藍莓
tổn thương
損傷
hồ bơi riêng
私人泳池
常見問題
「躲藏」越南語怎麼說?
「躲藏」的越南語是 ẩn nấp。
ẩn nấp 是什麼意思?
ẩn nấp 的意思是「躲藏」(動詞)。隱藏起來以免被發現; 偷偷藏身
ẩn nấp 怎麼發音?
ẩn nấp 有 2 個音節:ẩn: hỏi (曲折升) · nấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ẩn nấp 常用嗎?
ẩn nấp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ẩn nấp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta ẩn nấp trong bụi cây.(他藏在灌木叢裡。);Con mèo ẩn nấp dưới gầm giường.(貓躲在床底下。)。
想讓「ẩn nấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store