YiWordsYiWords

ẩn nấp

躲藏

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ẩn: hỏi (曲折升) · nấp: sắc (高升) ?

ẩn nấp 躲藏

詞義

常用搭配

ẩn nấp trong bóng tối
躲在黑暗中
ẩn nấp sau cánh cửa
藏在門後

例句

Anh ta ẩn nấp trong bụi cây.
他藏在灌木叢裡。
Con mèo ẩn nấp dưới gầm giường.
貓躲在床底下。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「躲藏」越南語怎麼說?
「躲藏」的越南語是 ẩn nấp。
ẩn nấp 是什麼意思?
ẩn nấp 的意思是「躲藏」(動詞)。隱藏起來以免被發現; 偷偷藏身
ẩn nấp 怎麼發音?
ẩn nấp 有 2 個音節:ẩn: hỏi (曲折升) · nấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ẩn nấp 常用嗎?
ẩn nấp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ẩn nấp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta ẩn nấp trong bụi cây.(他藏在灌木叢裡。);Con mèo ẩn nấp dưới gầm giường.(貓躲在床底下。)。

想讓「ẩn nấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始