YiWordsYiWords

dự cảm

預感

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — dự: nặng (低短塞音) · cảm: hỏi (曲折升) ?

dự cảm 預感

詞義

常用搭配

có dự cảm xấu
有不祥預感
dự cảm trước
事先預感

例句

Tôi có dự cảm chuyện này sẽ xảy ra.
我有預感這事會發生。
Cô ấy có dự cảm không lành.
她有種不好的預感。

相關詞彙

常見問題

「預感」越南語怎麼說?
「預感」的越南語是 dự cảm。
dự cảm 是什麼意思?
dự cảm 的意思是「預感」(名詞)。預感,預兆
dự cảm 怎麼發音?
dự cảm 有 2 個音節:dự: nặng (低短塞音) · cảm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dự cảm 常用嗎?
dự cảm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dự cảm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có dự cảm chuyện này sẽ xảy ra.(我有預感這事會發生。);Cô ấy có dự cảm không lành.(她有種不好的預感。)。

想讓「dự cảm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始