YiWordsYiWords

同拼寫詞:xuất thân

xuất thần

出神

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — xuất: sắc (高升) · thần: huyền (低降) ?

xuất thần 出神

詞義

常用搭配

ngồi xuất thần
坐著出神
nhìn xuất thần
看得出神

例句

Cô ấy đang xuất thần nhìn ra cửa sổ.
她正出神地望著窗外。
Anh ta ngồi xuất thần hàng giờ.
他坐著出神好幾個小時。

相關詞彙

常見問題

「出神」越南語怎麼說?
「出神」的越南語是 xuất thần。
xuất thần 是什麼意思?
xuất thần 的意思是「出神」(動詞)。出神,精神專注到忘我
xuất thần 怎麼發音?
xuất thần 有 2 個音節:xuất: sắc (高升) · thần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuất thần 常用嗎?
xuất thần 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xuất thần 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đang xuất thần nhìn ra cửa sổ.(她正出神地望著窗外。);Anh ta ngồi xuất thần hàng giờ.(他坐著出神好幾個小時。)。

想讓「xuất thần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始