YiWordsYiWords

vướng mắc

阻礙

動詞 越南語

聲調 2 個音節 — vướng: sắc (高升) · mắc: sắc (高升) ?

vướng mắc 阻礙

詞義

常用搭配

vướng mắc pháp lý
法律糾纏
vướng mắc tình cảm
感情糾纏

例句

Chúng tôi đang vướng mắc thủ tục.
我們遇到了手續上的問題。
Anh ấy vướng mắc chuyện cũ.
他被舊事糾纏。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「阻礙」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「阻礙」越南語怎麼說?
「阻礙」的越南語是 vướng mắc。
vướng mắc 是什麼意思?
vướng mắc 的意思是「阻礙」(動詞)。陷入難以解決的問題或障礙; 被某事纏住,難以脫身
vướng mắc 怎麼發音?
vướng mắc 有 2 個音節:vướng: sắc (高升) · mắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vướng mắc 常用嗎?
vướng mắc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
vướng mắc 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang vướng mắc thủ tục.(我們遇到了手續上的問題。);Anh ấy vướng mắc chuyện cũ.(他被舊事糾纏。)。

想讓「vướng mắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始