YiWordsYiWords

dự đoán

預測

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — dự: nặng (低短塞音) · đoán: sắc (高升) ?

dự đoán 預測

詞義

常用搭配

dự đoán kết quả
預測結果
dự đoán tương lai
預測未來

例句

Tôi không thể dự đoán được điều gì sẽ xảy ra.
我無法預測會發生什麼。
Các chuyên gia dự đoán giá vàng sẽ tăng.
專家預測黃金價格會上漲。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「預測」越南語怎麼說?
「預測」的越南語是 dự đoán。
dự đoán 是什麼意思?
dự đoán 的意思是「預測」(動詞)。對未來的事情進行推測或判斷
dự đoán 怎麼發音?
dự đoán 有 2 個音節:dự: nặng (低短塞音) · đoán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dự đoán 常用嗎?
dự đoán 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
dự đoán 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không thể dự đoán được điều gì sẽ xảy ra.(我無法預測會發生什麼。);Các chuyên gia dự đoán giá vàng sẽ tăng.(專家預測黃金價格會上漲。)。

想讓「dự đoán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始