YiWordsYiWords

ngược

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — ngược: nặng (低短塞音) ?

ngược 逆

詞義

常用搭配

ngược chiều
逆向
ngược lại
相反

例句

Anh ấy đi ngược chiều.
他逆行了。
Kết quả hoàn toàn ngược với dự đoán.
結果完全與預期相反。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「逆」越南語怎麼說?
「逆」的越南語是 ngược。
ngược 是什麼意思?
ngược 的意思是「逆」(形容詞)。相反的; 逆向的
ngược 怎麼發音?
ngược 有 1 個音節:ngược: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngược 常用嗎?
ngược 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngược 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đi ngược chiều.(他逆行了。);Kết quả hoàn toàn ngược với dự đoán.(結果完全與預期相反。)。

想讓「ngược」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始