YiWordsYiWords

dự định

打算

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — dự: nặng (低短塞音) · định: nặng (低短塞音) ?

dự định 打算

詞義

常用搭配

dự định đi du lịch
打算去旅遊
dự định học tiếp
打算繼續學習

例句

Bạn có dự định gì cho tương lai?
你對未來有什麼打算?
Tôi dự định chuyển nhà năm nay.
我打算今年搬家。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「打算」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「打算」越南語怎麼說?
「打算」的越南語是 dự định。
dự định 是什麼意思?
dự định 的意思是「打算」(名詞)。打算,計劃
dự định 怎麼發音?
dự định 有 2 個音節:dự: nặng (低短塞音) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dự định 常用嗎?
dự định 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
dự định 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có dự định gì cho tương lai?(你對未來有什麼打算?);Tôi dự định chuyển nhà năm nay.(我打算今年搬家。)。

想讓「dự định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始