YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xe kart
xe kart
卡丁車
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
卡丁車
常用搭配
đua xe kart
卡丁車比賽
lái xe kart
開卡丁車
例句
Tôi thích chơi xe kart.
我喜歡玩卡丁車。
Chúng tôi đi đua xe kart cuối tuần.
我們週末去玩卡丁車。
相關詞彙
nhìn chằm chằm
盯
tinh tế
微妙
sức hấp dẫn
魅力
chê bai
嫌棄
cười lạnh
冷笑
suối
小溪
常見問題
「卡丁車」越南語怎麼說?
「卡丁車」的越南語是 xe kart。
xe kart 是什麼意思?
xe kart 的意思是「卡丁車」(名詞)。卡丁車
xe kart 怎麼發音?
xe kart 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe kart 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích chơi xe kart.(我喜歡玩卡丁車。);Chúng tôi đi đua xe kart cuối tuần.(我們週末去玩卡丁車。)。
想讓「xe kart」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store