YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiện hành
hiện hành
現行
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiện: nặng (低短塞音) · hành: huyền (低降)
?
詞義
現行,正在實施或有效的
常用搭配
luật hiện hành
現行法律
quy định hiện hành
現行規定
例句
Chính sách hiện hành rất rõ ràng.
現行政策很明確。
Chúng ta phải tuân thủ luật hiện hành.
我們要遵守現行法律。
出現在這些詞條中
theo pháp luật
依法
相關詞彙
bãi bỏ
廢除
đạp
踩踏
đua xe
賽車
đường chạy
跑道
gậy
棍子
vợt cầu lông
羽球拍
常見問題
「現行」越南語怎麼說?
「現行」的越南語是 hiện hành。
hiện hành 是什麼意思?
hiện hành 的意思是「現行」(形容詞)。現行,正在實施或有效的
hiện hành 怎麼發音?
hiện hành 有 2 個音節:hiện: nặng (低短塞音) · hành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiện hành 常用嗎?
hiện hành 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hiện hành 在句子裡怎麼用?
例如:Chính sách hiện hành rất rõ ràng.(現行政策很明確。);Chúng ta phải tuân thủ luật hiện hành.(我們要遵守現行法律。)。
想讓「hiện hành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store