YiWordsYiWords

hiện hành

現行

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hiện: nặng (低短塞音) · hành: huyền (低降) ?

hiện hành 現行

詞義

常用搭配

luật hiện hành
現行法律
quy định hiện hành
現行規定

例句

Chính sách hiện hành rất rõ ràng.
現行政策很明確。
Chúng ta phải tuân thủ luật hiện hành.
我們要遵守現行法律。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「現行」越南語怎麼說?
「現行」的越南語是 hiện hành。
hiện hành 是什麼意思?
hiện hành 的意思是「現行」(形容詞)。現行,正在實施或有效的
hiện hành 怎麼發音?
hiện hành 有 2 個音節:hiện: nặng (低短塞音) · hành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiện hành 常用嗎?
hiện hành 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hiện hành 在句子裡怎麼用?
例如:Chính sách hiện hành rất rõ ràng.(現行政策很明確。);Chúng ta phải tuân thủ luật hiện hành.(我們要遵守現行法律。)。

想讓「hiện hành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始