YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đục ngầu
đục ngầu
混濁
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đục: nặng (低短塞音) · ngầu: huyền (低降)
?
詞義
混濁,不清澈
常用搭配
nước đục ngầu
水很混濁
sông đục ngầu
河水混濁
例句
Nước ao đục ngầu sau mưa.
雨後池水變得很混濁。
Ly nước này đục ngầu, không nên uống.
這杯水很混濁,不該喝。
物理小實驗
chân không
真空
dung lượng
容量
tan chảy
融化
kết tủa
沉澱
làm nhạt
淡化
rỉ sét
生鏽
常見問題
「混濁」越南語怎麼說?
「混濁」的越南語是 đục ngầu。
đục ngầu 是什麼意思?
đục ngầu 的意思是「混濁」(形容詞)。混濁,不清澈
đục ngầu 怎麼發音?
đục ngầu 有 2 個音節:đục: nặng (低短塞音) · ngầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đục ngầu 常用嗎?
đục ngầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đục ngầu 在句子裡怎麼用?
例如:Nước ao đục ngầu sau mưa.(雨後池水變得很混濁。);Ly nước này đục ngầu, không nên uống.(這杯水很混濁,不該喝。)。
想讓「đục ngầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store