YiWordsYiWords

同拼寫詞:đứng、đừng、dùng、dừng

đúng

對

形容詞 越南語

聲調 1 個音節 — đúng: sắc (高升) ?

đúng 對

詞義

常用搭配

đúng rồi
對了
trả lời đúng
答對

例句

Câu trả lời của bạn đúng.
你的答案是對的。
Anh ấy đến đúng giờ.
他準時到了。

出現在這些詞條中

事件與週期

常見問題

「對」越南語怎麼說?
「對」的越南語是 đúng。
đúng 是什麼意思?
đúng 的意思是「對」(形容詞)。正確
đúng 怎麼發音?
đúng 有 1 個音節:đúng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đúng 常用嗎?
đúng 在越南語最常用的 500 個詞之內。
đúng 在句子裡怎麼用?
例如:Câu trả lời của bạn đúng.(你的答案是對的。);Anh ấy đến đúng giờ.(他準時到了。)。

想讓「đúng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始