YiWordsYiWords

nhu cầu

需求

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nhu: ngang (平音) · cầu: huyền (低降) ?

nhu cầu 需求

詞義

常用搭配

nhu cầu thị trường
市場需求
nhu cầu tiêu dùng
消費需求

例句

Nhu cầu về nhà ở ngày càng tăng.
對住房的需求越來越大。
Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu khách hàng.
這個產品滿足了客戶需求。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「需求」越南語怎麼說?
「需求」的越南語是 nhu cầu。
nhu cầu 是什麼意思?
nhu cầu 的意思是「需求」(名詞)。需求
nhu cầu 怎麼發音?
nhu cầu 有 2 個音節:nhu: ngang (平音) · cầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhu cầu 常用嗎?
nhu cầu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhu cầu 在句子裡怎麼用?
例如:Nhu cầu về nhà ở ngày càng tăng.(對住房的需求越來越大。);Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu khách hàng.(這個產品滿足了客戶需求。)。

想讓「nhu cầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始