YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đung đưa
đung đưa
搖擺
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đung: ngang (平音) · đưa: ngang (平音)
?
詞義
搖擺,來回晃動
常用搭配
đung đưa trên xích đu
在鞦韆上搖擺
đung đưa cành cây
樹枝搖擺
例句
Chiếc đèn đung đưa trong gió.
燈在風中搖擺。
Em bé thích đung đưa trên xích đu.
小孩喜歡在鞦韆上搖擺。
相關詞彙
đứng đầu
為首
dùng để
用來
dựng đứng
豎立
dùng được
用得著
常見問題
「搖擺」越南語怎麼說?
「搖擺」的越南語是 đung đưa。
đung đưa 是什麼意思?
đung đưa 的意思是「搖擺」(動詞)。搖擺,來回晃動
đung đưa 怎麼發音?
đung đưa 有 2 個音節:đung: ngang (平音) · đưa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đung đưa 常用嗎?
đung đưa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đung đưa 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc đèn đung đưa trong gió.(燈在風中搖擺。);Em bé thích đung đưa trên xích đu.(小孩喜歡在鞦韆上搖擺。)。
想讓「đung đưa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store