YiWordsYiWords

dùng được

用得著

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — dùng: huyền (低降) · được: nặng (低短塞音) ?

dùng được 用得著

詞義

常用搭配

cái này dùng được
這個用得著
dùng được vào việc gì
用得著做什麼

例句

Cái kéo này vẫn dùng được.
這把剪刀還能用得著。
Những kiến thức này rất dùng được.
這些知識很用得著。

表達態度必備詞

常見問題

「用得著」越南語怎麼說?
「用得著」的越南語是 dùng được。
dùng được 是什麼意思?
dùng được 的意思是「用得著」(動詞)。能用得上,有用
dùng được 怎麼發音?
dùng được 有 2 個音節:dùng: huyền (低降) · được: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dùng được 常用嗎?
dùng được 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
dùng được 在句子裡怎麼用?
例如:Cái kéo này vẫn dùng được.(這把剪刀還能用得著。);Những kiến thức này rất dùng được.(這些知識很用得著。)。

想讓「dùng được」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始