YiWordsYiWords

dựng đứng

豎立

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — dựng: nặng (低短塞音) · đứng: sắc (高升) ?

dựng đứng 豎立

詞義

常用搭配

dựng đứng cột
豎柱子
dựng đứng bảng hiệu
豎招牌

例句

Anh ấy dựng đứng chiếc ghế.
他把椅子豎起來。
Họ dựng đứng cột cờ.
他們豎起了旗桿。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「豎立」越南語怎麼說?
「豎立」的越南語是 dựng đứng。
dựng đứng 是什麼意思?
dựng đứng 的意思是「豎立」(動詞)。使物體豎立起來
dựng đứng 怎麼發音?
dựng đứng 有 2 個音節:dựng: nặng (低短塞音) · đứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dựng đứng 常用嗎?
dựng đứng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dựng đứng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dựng đứng chiếc ghế.(他把椅子豎起來。);Họ dựng đứng cột cờ.(他們豎起了旗桿。)。

想讓「dựng đứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始