YiWordsYiWords

giả vờ

假裝

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — giả: hỏi (曲折升) · vờ: huyền (低降) ?

giả vờ 假裝

詞義

常用搭配

giả vờ không biết
假裝不知道
giả vờ ngủ
假裝睡覺

例句

Anh ấy giả vờ bận rộn.
他假裝很忙。
Cô ấy giả vờ không nghe thấy.
她假裝沒聽見。

相關詞彙

常見問題

「假裝」越南語怎麼說?
「假裝」的越南語是 giả vờ。
giả vờ 是什麼意思?
giả vờ 的意思是「假裝」(動詞)。假裝,裝作
giả vờ 怎麼發音?
giả vờ 有 2 個音節:giả: hỏi (曲折升) · vờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giả vờ 常用嗎?
giả vờ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giả vờ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy giả vờ bận rộn.(他假裝很忙。);Cô ấy giả vờ không nghe thấy.(她假裝沒聽見。)。

想讓「giả vờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始