YiWordsYiWords

同拼寫詞:thả

thà

寧願

連詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — thà: huyền (低降) ?

thà 寧願

詞義

常用搭配

thà chết còn hơn
寧願死也不
thà làm còn hơn không
寧願做也不

例句

Tôi thà đi bộ còn hơn chờ xe buýt.
我寧願走路也不等公車。
Thà chịu khó còn hơn thất bại.
寧願吃苦也不失敗。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「寧願」越南語怎麼說?
「寧願」的越南語是 thà。
thà 是什麼意思?
thà 的意思是「寧願」(連詞)。寧願,寧可
thà 怎麼發音?
thà 有 1 個音節:thà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thà 常用嗎?
thà 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thà 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thà đi bộ còn hơn chờ xe buýt.(我寧願走路也不等公車。);Thà chịu khó còn hơn thất bại.(寧願吃苦也不失敗。)。

想讓「thà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始