YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
được biết
được biết
得知
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — được: nặng (低短塞音) · biết: sắc (高升)
?
詞義
得知,獲悉某事
常用搭配
được biết thông tin
獲悉信息
được biết tin tức
獲悉消息
例句
Tôi được biết anh đã về nước.
我得知你已經回國了。
Chúng tôi được biết sự việc qua báo chí.
我們通過報紙獲悉了此事。
相關詞彙
vạch xuất phát
起跑線
khí công
氣功
tháng Giêng
正月
hôm khác
改日
rảnh rỗi
空閒
sứ
瓷器
常見問題
「得知」越南語怎麼說?
「得知」的越南語是 được biết。
được biết 是什麼意思?
được biết 的意思是「得知」(動詞)。得知,獲悉某事
được biết 怎麼發音?
được biết 有 2 個音節:được: nặng (低短塞音) · biết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
được biết 常用嗎?
được biết 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
được biết 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi được biết anh đã về nước.(我得知你已經回國了。);Chúng tôi được biết sự việc qua báo chí.(我們通過報紙獲悉了此事。)。
想讓「được biết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store