YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hôm khác
hôm khác
改日
片語
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hôm: ngang (平音) · khác: sắc (高升)
?
詞義
改天,另外一天
例句
Chúng ta gặp nhau hôm khác nhé.
我們改天見吧。
Hôm khác tôi sẽ đến thăm bạn.
改日我去看你。
相關詞彙
tháng Giêng
正月
khí công
氣功
vạch xuất phát
起跑線
được biết
得知
rảnh rỗi
空閒
sứ
瓷器
常見問題
「改日」越南語怎麼說?
「改日」的越南語是 hôm khác。
hôm khác 是什麼意思?
hôm khác 的意思是「改日」(片語)。改天,另外一天
hôm khác 怎麼發音?
hôm khác 有 2 個音節:hôm: ngang (平音) · khác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hôm khác 常用嗎?
hôm khác 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hôm khác 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta gặp nhau hôm khác nhé.(我們改天見吧。);Hôm khác tôi sẽ đến thăm bạn.(改日我去看你。)。
想讓「hôm khác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store