YiWordsYiWords

rảnh rỗi

空閒

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — rảnh: hỏi (曲折升) · rỗi: ngã (顫升) ?

rảnh rỗi 空閒

詞義

常用搭配

thời gian rảnh rỗi
空閒時間
hoạt động rảnh rỗi
休閒活動

例句

Tôi thích đọc sách khi rảnh rỗi.
我空閒時喜歡看書。
Anh ấy thường đi dạo lúc rảnh rỗi.
他空閒時常去散步。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「空閒」越南語怎麼說?
「空閒」的越南語是 rảnh rỗi。
rảnh rỗi 是什麼意思?
rảnh rỗi 的意思是「空閒」(形容詞)。空閒,有空餘時間
rảnh rỗi 怎麼發音?
rảnh rỗi 有 2 個音節:rảnh: hỏi (曲折升) · rỗi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rảnh rỗi 常用嗎?
rảnh rỗi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
rảnh rỗi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đọc sách khi rảnh rỗi.(我空閒時喜歡看書。);Anh ấy thường đi dạo lúc rảnh rỗi.(他空閒時常去散步。)。

想讓「rảnh rỗi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始