YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
học bá
học bá
學霸
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — học: nặng (低短塞音) · bá: sắc (高升)
?
詞義
學習成績優異的學生
常用搭配
được gọi là học bá
被稱為學霸
học bá lớp tôi
我們班的學霸
例句
Cô ấy là học bá của lớp.
她是班裡的學霸。
Ai cũng muốn trở thành học bá.
大家都想成為學霸。
相關詞彙
ngón út
小指
nhà tù
監獄
quan chức
官員
mưa gió
風雨
sóng cuồn cuộn
波濤洶湧
đấu kiếm
擊劍
常見問題
「學霸」越南語怎麼說?
「學霸」的越南語是 học bá。
học bá 是什麼意思?
học bá 的意思是「學霸」(名詞)。學習成績優異的學生
học bá 怎麼發音?
học bá 有 2 個音節:học: nặng (低短塞音) · bá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học bá 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là học bá của lớp.(她是班裡的學霸。);Ai cũng muốn trở thành học bá.(大家都想成為學霸。)。
想讓「học bá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store