YiWordsYiWords

học bá

學霸

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — học: nặng (低短塞音) · bá: sắc (高升) ?

học bá 學霸

詞義

常用搭配

được gọi là học bá
被稱為學霸
học bá lớp tôi
我們班的學霸

例句

Cô ấy là học bá của lớp.
她是班裡的學霸。
Ai cũng muốn trở thành học bá.
大家都想成為學霸。

相關詞彙

常見問題

「學霸」越南語怎麼說?
「學霸」的越南語是 học bá。
học bá 是什麼意思?
học bá 的意思是「學霸」(名詞)。學習成績優異的學生
học bá 怎麼發音?
học bá 有 2 個音節:học: nặng (低短塞音) · bá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học bá 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là học bá của lớp.(她是班裡的學霸。);Ai cũng muốn trở thành học bá.(大家都想成為學霸。)。

想讓「học bá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始