YiWordsYiWords

được yêu thích

討人喜歡

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — được: nặng (低短塞音) · yêu: ngang (平音) · thích: sắc (高升) ?

được yêu thích 討人喜歡

詞義

常用搭配

tính cách được yêu thích
討人喜歡的性格
sản phẩm được yêu thích
受歡迎的產品

例句

Cô ấy rất dễ thương và được yêu thích.
她很可愛,討人喜歡。
Bộ phim này được yêu thích ở nhiều nước.
這部電影在很多國家都很受歡迎。

出現在這些詞條中

性格類型

常見問題

「討人喜歡」越南語怎麼說?
「討人喜歡」的越南語是 được yêu thích。
được yêu thích 是什麼意思?
được yêu thích 的意思是「討人喜歡」(形容詞)。容易被人喜歡,討人喜歡
được yêu thích 怎麼發音?
được yêu thích 有 3 個音節:được: nặng (低短塞音) · yêu: ngang (平音) · thích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
được yêu thích 常用嗎?
được yêu thích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
được yêu thích 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất dễ thương và được yêu thích.(她很可愛,討人喜歡。);Bộ phim này được yêu thích ở nhiều nước.(這部電影在很多國家都很受歡迎。)。

想讓「được yêu thích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始