YiWordsYiWords

ham chơi

貪玩

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ham: ngang (平音) · chơi: ngang (平音) ?

ham chơi 貪玩

詞義

常用搭配

trẻ ham chơi
孩子貪玩
quá ham chơi
太貪玩了

例句

Con trai tôi rất ham chơi, ít khi học bài.
我兒子很貪玩,很少學習。
Cô ấy ham chơi nên thường về nhà muộn.
她貪玩,經常很晚回家。

相關詞彙

常見問題

「貪玩」越南語怎麼說?
「貪玩」的越南語是 ham chơi。
ham chơi 是什麼意思?
ham chơi 的意思是「貪玩」(形容詞)。喜歡玩耍,不愛學習或工作
ham chơi 怎麼發音?
ham chơi 有 2 個音節:ham: ngang (平音) · chơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ham chơi 常用嗎?
ham chơi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ham chơi 在句子裡怎麼用?
例如:Con trai tôi rất ham chơi, ít khi học bài.(我兒子很貪玩,很少學習。);Cô ấy ham chơi nên thường về nhà muộn.(她貪玩,經常很晚回家。)。

想讓「ham chơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始