YiWordsYiWords

đuổi theo

追趕

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — đuổi: hỏi (曲折升) · theo: ngang (平音) ?

đuổi theo 追趕

詞義

常用搭配

đuổi theo tội phạm
追趕罪犯
đuổi theo ước mơ
追逐夢想

例句

Cô ấy đuổi theo chiếc xe buýt.
她追趕公車。
Anh ta đuổi theo con chó ra khỏi nhà.
他把狗趕出了家門。

相關詞彙

常見問題

「追趕」越南語怎麼說?
「追趕」的越南語是 đuổi theo。
đuổi theo 是什麼意思?
đuổi theo 的意思是「追趕」(動詞)。追趕
đuổi theo 怎麼發音?
đuổi theo 有 2 個音節:đuổi: hỏi (曲折升) · theo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đuổi theo 常用嗎?
đuổi theo 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đuổi theo 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đuổi theo chiếc xe buýt.(她追趕公車。);Anh ta đuổi theo con chó ra khỏi nhà.(他把狗趕出了家門。)。

想讓「đuổi theo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始