YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đuổi theo
đuổi theo
追趕
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đuổi: hỏi (曲折升) · theo: ngang (平音)
?
詞義
追趕
常用搭配
đuổi theo tội phạm
追趕罪犯
đuổi theo ước mơ
追逐夢想
例句
Cô ấy đuổi theo chiếc xe buýt.
她追趕公車。
Anh ta đuổi theo con chó ra khỏi nhà.
他把狗趕出了家門。
相關詞彙
đuổi học
開除
đuổi kịp
趕上
đường
路
dương âm
正負
常見問題
「追趕」越南語怎麼說?
「追趕」的越南語是 đuổi theo。
đuổi theo 是什麼意思?
đuổi theo 的意思是「追趕」(動詞)。追趕
đuổi theo 怎麼發音?
đuổi theo 有 2 個音節:đuổi: hỏi (曲折升) · theo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đuổi theo 常用嗎?
đuổi theo 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đuổi theo 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đuổi theo chiếc xe buýt.(她追趕公車。);Anh ta đuổi theo con chó ra khỏi nhà.(他把狗趕出了家門。)。
想讓「đuổi theo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store