YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dương âm
dương âm
正負
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dương: ngang (平音) · âm: ngang (平音)
?
詞義
正負,指正數和負數或正極與負極
常用搭配
điện dương âm
電的正負
giá trị dương âm
正負值
例句
Cần xác định dương âm của pin.
需要確定電池的正負。
Kết quả có thể là dương hoặc âm.
結果可能為正或負。
出現在這些詞條中
du dương
悅耳
相關詞彙
đuổi theo
追趕
đường
路
dưỡng bệnh
療養
đường cái
公路
常見問題
「正負」越南語怎麼說?
「正負」的越南語是 dương âm。
dương âm 是什麼意思?
dương âm 的意思是「正負」(名詞)。正負,指正數和負數或正極與負極
dương âm 怎麼發音?
dương âm 有 2 個音節:dương: ngang (平音) · âm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dương âm 在句子裡怎麼用?
例如:Cần xác định dương âm của pin.(需要確定電池的正負。);Kết quả có thể là dương hoặc âm.(結果可能為正或負。)。
想讓「dương âm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store