YiWordsYiWords

dương âm

正負

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — dương: ngang (平音) · âm: ngang (平音) ?

dương âm 正負

詞義

常用搭配

điện dương âm
電的正負
giá trị dương âm
正負值

例句

Cần xác định dương âm của pin.
需要確定電池的正負。
Kết quả có thể là dương hoặc âm.
結果可能為正或負。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「正負」越南語怎麼說?
「正負」的越南語是 dương âm。
dương âm 是什麼意思?
dương âm 的意思是「正負」(名詞)。正負,指正數和負數或正極與負極
dương âm 怎麼發音?
dương âm 有 2 個音節:dương: ngang (平音) · âm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dương âm 在句子裡怎麼用?
例如:Cần xác định dương âm của pin.(需要確定電池的正負。);Kết quả có thể là dương hoặc âm.(結果可能為正或負。)。

想讓「dương âm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始