YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đường ray
đường ray
鐵軌
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đường: huyền (低降) · ray: ngang (平音)
?
詞義
火車或電車行駛的鋼軌
常用搭配
đi trên đường ray
走在鐵軌上
bảo trì đường ray
維護鐵軌
例句
Không được đi bộ trên đường ray.
不能在鐵軌上走。
Đường ray bị hỏng cần sửa chữa.
鐵軌壞了需要修理。
相關詞彙
vạch qua đường
斑馬線
thang cuốn
手扶梯
chém
斬
dẫn đường
導航
rửa xe
洗車
quay đầu xe
掉頭
常見問題
「鐵軌」越南語怎麼說?
「鐵軌」的越南語是 đường ray。
đường ray 是什麼意思?
đường ray 的意思是「鐵軌」(名詞)。火車或電車行駛的鋼軌
đường ray 怎麼發音?
đường ray 有 2 個音節:đường: huyền (低降) · ray: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đường ray 常用嗎?
đường ray 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đường ray 在句子裡怎麼用?
例如:Không được đi bộ trên đường ray.(不能在鐵軌上走。);Đường ray bị hỏng cần sửa chữa.(鐵軌壞了需要修理。)。
想讓「đường ray」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store