YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dứt khoát
同拼寫詞:
dứt khoát
dứt khoát
乾脆
副詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dứt: sắc (高升) · khoát: sắc (高升)
?
詞義
乾脆,果斷
常用搭配
nói dứt khoát
乾脆說
quyết định dứt khoát
果斷決定
例句
Anh ấy trả lời rất dứt khoát.
他回答得很乾脆。
Tôi dứt khoát từ chối lời mời.
我乾脆拒絕了邀請。
表達程度妙語
lén lút
偷偷
bất lợi
不利
không nghi ngờ
無疑
một chút
一點
đặc biệt là
尤其
cao độ
高度
常見問題
「乾脆」越南語怎麼說?
「乾脆」的越南語是 dứt khoát。
dứt khoát 是什麼意思?
dứt khoát 的意思是「乾脆」(副詞)。乾脆,果斷
dứt khoát 怎麼發音?
dứt khoát 有 2 個音節:dứt: sắc (高升) · khoát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dứt khoát 常用嗎?
dứt khoát 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
dứt khoát 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy trả lời rất dứt khoát.(他回答得很乾脆。);Tôi dứt khoát từ chối lời mời.(我乾脆拒絕了邀請。)。
想讓「dứt khoát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store