YiWordsYiWords

同拼寫詞:dứt khoát

dứt khoát

索性

副詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — dứt: sắc (高升) · khoát: sắc (高升) ?

dứt khoát 索性

詞義

常用搭配

thà rằng chịu khó
索性吃苦
thà rằng không làm
索性不做

例句

Trời mưa, thà rằng ở nhà còn hơn.
下雨了,索性待在家裡。
Thà rằng nói thật còn hơn nói dối.
索性說實話比撒謊好。

相關詞彙

常見問題

「索性」越南語怎麼說?
「索性」的越南語是 dứt khoát。
dứt khoát 是什麼意思?
dứt khoát 的意思是「索性」(副詞)。索性,乾脆,寧願如此
dứt khoát 怎麼發音?
dứt khoát 有 2 個音節:dứt: sắc (高升) · khoát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dứt khoát 常用嗎?
dứt khoát 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
dứt khoát 在句子裡怎麼用?
例如:Trời mưa, thà rằng ở nhà còn hơn.(下雨了,索性待在家裡。);Thà rằng nói thật còn hơn nói dối.(索性說實話比撒謊好。)。

想讓「dứt khoát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始