YiWordsYiWords

mật thiết

密切

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — mật: nặng (低短塞音) · thiết: sắc (高升) ?

mật thiết 密切

詞義

常用搭配

quan hệ mật thiết
密切關係
liên hệ mật thiết
密切聯繫

例句

Họ có quan hệ mật thiết với nhau.
他們關係密切。
Hai nước duy trì hợp tác mật thiết.
兩國保持密切合作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「密切」越南語怎麼說?
「密切」的越南語是 mật thiết。
mật thiết 是什麼意思?
mật thiết 的意思是「密切」(形容詞)。關係緊密,密切
mật thiết 怎麼發音?
mật thiết 有 2 個音節:mật: nặng (低短塞音) · thiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mật thiết 常用嗎?
mật thiết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
mật thiết 在句子裡怎麼用?
例如:Họ có quan hệ mật thiết với nhau.(他們關係密切。);Hai nước duy trì hợp tác mật thiết.(兩國保持密切合作。)。

想讓「mật thiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始