YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trật tự
trật tự
秩序
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trật: nặng (低短塞音) · tự: nặng (低短塞音)
?
詞義
秩序,條理
常用搭配
giữ trật tự
保持秩序
trật tự xã hội
社會秩序
例句
Lớp học cần có trật tự.
教室需要有秩序。
Cảnh sát duy trì trật tự giao thông.
警察維護交通秩序。
出現在這些詞條中
giữ
保持
an ninh
治安
gây rối
鬧事
ra lệnh
下令
đảo lộn
顛倒
nơi công cộng
公共場所
loạn
混亂
duy trì
維持
相關詞彙
truy nã
通緝
lấy lòng
討好
thổ lộ
傾訴
cảnh giác
警覺
một lòng
一心
váy tennis
網球裙
常見問題
「秩序」越南語怎麼說?
「秩序」的越南語是 trật tự。
trật tự 是什麼意思?
trật tự 的意思是「秩序」(名詞)。秩序,條理
trật tự 怎麼發音?
trật tự 有 2 個音節:trật: nặng (低短塞音) · tự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trật tự 常用嗎?
trật tự 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trật tự 在句子裡怎麼用?
例如:Lớp học cần có trật tự.(教室需要有秩序。);Cảnh sát duy trì trật tự giao thông.(警察維護交通秩序。)。
想讓「trật tự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store