YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ép buộc
ép buộc
強迫
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ép: sắc (高升) · buộc: nặng (低短塞音)
?
詞義
強迫,逼迫
常用搭配
ép buộc ai làm gì
強迫某人做某事
bị ép buộc
被強迫
例句
Tôi không muốn bị ép buộc.
我不想被強迫。
Anh ấy ép buộc tôi đi cùng.
他強迫我一起去。
出現在這些詞條中
ép
逼
bị ép buộc
被迫
情緒
làm phiền
打擾
do dự
猶豫
hiếm có
難得
lo âu
憂慮
thể diện
面子
hoảng
慌張
常見問題
「強迫」越南語怎麼說?
「強迫」的越南語是 ép buộc。
ép buộc 是什麼意思?
ép buộc 的意思是「強迫」(動詞)。強迫,逼迫
ép buộc 怎麼發音?
ép buộc 有 2 個音節:ép: sắc (高升) · buộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ép buộc 常用嗎?
ép buộc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ép buộc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không muốn bị ép buộc.(我不想被強迫。);Anh ấy ép buộc tôi đi cùng.(他強迫我一起去。)。
想讓「ép buộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store