YiWordsYiWords

bị ép buộc

被迫

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — bị: nặng (低短塞音) · ép: sắc (高升) · buộc: nặng (低短塞音) ?

bị ép buộc 被迫

詞義

常用搭配

bị ép buộc làm gì
被迫做某事

例句

Tôi bị ép buộc phải rời đi.
我被迫離開。
Cô ấy không muốn nhưng bị ép buộc tham gia.
她不想,但被迫參加。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「被迫」越南語怎麼說?
「被迫」的越南語是 bị ép buộc。
bị ép buộc 是什麼意思?
bị ép buộc 的意思是「被迫」(動詞)。被迫,強制
bị ép buộc 怎麼發音?
bị ép buộc 有 3 個音節:bị: nặng (低短塞音) · ép: sắc (高升) · buộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bị ép buộc 常用嗎?
bị ép buộc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bị ép buộc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị ép buộc phải rời đi.(我被迫離開。);Cô ấy không muốn nhưng bị ép buộc tham gia.(她不想,但被迫參加。)。

想讓「bị ép buộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始