YiWordsYiWords

gạch ngói

磚瓦

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — gạch: nặng (低短塞音) · ngói: sắc (高升) ?

gạch ngói 磚瓦

詞義

常用搭配

xây bằng gạch ngói
用磚瓦建造
mua gạch ngói
買磚瓦

例句

Nhà này xây bằng gạch ngói.
這房子是用磚瓦建的。
Chúng tôi cần mua thêm gạch ngói.
我們需要再買些磚瓦。

相關詞彙

常見問題

「磚瓦」越南語怎麼說?
「磚瓦」的越南語是 gạch ngói。
gạch ngói 是什麼意思?
gạch ngói 的意思是「磚瓦」(名詞)。建築用的磚和瓦
gạch ngói 怎麼發音?
gạch ngói 有 2 個音節:gạch: nặng (低短塞音) · ngói: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gạch ngói 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà này xây bằng gạch ngói.(這房子是用磚瓦建的。);Chúng tôi cần mua thêm gạch ngói.(我們需要再買些磚瓦。)。

想讓「gạch ngói」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始