YiWordsYiWords

đồ dễ vỡ

易碎品

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đồ: huyền (低降) · dễ: ngã (顫升) · vỡ: ngã (顫升) ?

đồ dễ vỡ 易碎品

詞義

常用搭配

đóng gói đồ dễ vỡ
包裝易碎品
vận chuyển đồ dễ vỡ
運輸易碎品

例句

Cẩn thận với đồ dễ vỡ.
小心易碎品。
Tôi mua một số đồ dễ vỡ.
我買了一些易碎品。

相關詞彙

常見問題

「易碎品」越南語怎麼說?
「易碎品」的越南語是 đồ dễ vỡ。
đồ dễ vỡ 是什麼意思?
đồ dễ vỡ 的意思是「易碎品」(名詞)。易碎品
đồ dễ vỡ 怎麼發音?
đồ dễ vỡ 有 3 個音節:đồ: huyền (低降) · dễ: ngã (顫升) · vỡ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ dễ vỡ 在句子裡怎麼用?
例如:Cẩn thận với đồ dễ vỡ.(小心易碎品。);Tôi mua một số đồ dễ vỡ.(我買了一些易碎品。)。

想讓「đồ dễ vỡ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始