YiWordsYiWords

mất hứng

掃興

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mất: sắc (高升) · hứng: sắc (高升) ?

mất hứng 掃興

詞義

常用搭配

bị mất hứng
感到掃興
làm ai mất hứng
讓某人掃興

例句

Tôi mất hứng khi nghe tin đó.
聽到那個消息我很掃興。
Trời mưa làm tôi mất hứng đi chơi.
下雨讓我出門玩都沒興趣了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「掃興」越南語怎麼說?
「掃興」的越南語是 mất hứng。
mất hứng 是什麼意思?
mất hứng 的意思是「掃興」(動詞)。失去興趣,掃興
mất hứng 怎麼發音?
mất hứng 有 2 個音節:mất: sắc (高升) · hứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mất hứng 常用嗎?
mất hứng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mất hứng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mất hứng khi nghe tin đó.(聽到那個消息我很掃興。);Trời mưa làm tôi mất hứng đi chơi.(下雨讓我出門玩都沒興趣了。)。

想讓「mất hứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始