YiWordsYiWords

同拼寫詞:gangần

gân

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — gân: ngang (平音) ?

gân 筋

詞義

常用搭配

gân tay
手筋
gân bò
牛筋

例句

Anh ấy bị đau gân chân.
他的腿筋疼。
Món gân bò rất ngon.
牛筋菜很好吃。

相關詞彙

常見問題

「筋」越南語怎麼說?
「筋」的越南語是 gân。
gân 是什麼意思?
gân 的意思是「筋」(名詞)。筋,肌腱
gân 怎麼發音?
gân 有 1 個音節:gân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gân 常用嗎?
gân 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gân 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị đau gân chân.(他的腿筋疼。);Món gân bò rất ngon.(牛筋菜很好吃。)。

想讓「gân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始