YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gánh vác
gánh vác
肩負
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gánh: sắc (高升) · vác: sắc (高升)
?
詞義
肩負,承擔
常用搭配
gánh vác trách nhiệm
肩負責任
gánh vác gia đình
承擔家庭
例句
Anh ấy gánh vác trách nhiệm lớn.
他肩負著重大責任。
Cô ấy phải gánh vác việc nhà.
她必須承擔家務。
出現在這些詞條中
trọng trách
重任
trách nhiệm nặng nề
重責大任
相關詞彙
gánh
承擔
gánh nặng
負擔
gạo
米
gào thét
呼嘯
常見問題
「肩負」越南語怎麼說?
「肩負」的越南語是 gánh vác。
gánh vác 是什麼意思?
gánh vác 的意思是「肩負」(動詞)。肩負,承擔
gánh vác 怎麼發音?
gánh vác 有 2 個音節:gánh: sắc (高升) · vác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gánh vác 常用嗎?
gánh vác 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gánh vác 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy gánh vác trách nhiệm lớn.(他肩負著重大責任。);Cô ấy phải gánh vác việc nhà.(她必須承擔家務。)。
想讓「gánh vác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store