YiWordsYiWords

gánh nặng

負擔

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — gánh: sắc (高升) · nặng: nặng (低短塞音) ?

gánh nặng 負擔

詞義

常用搭配

gánh nặng tài chính
經濟負擔
gánh nặng gia đình
家庭負擔

例句

Anh ấy cảm thấy gánh nặng công việc rất lớn.
他覺得工作壓力很大。
Chia sẻ gánh nặng với bạn bè rất quan trọng.
與朋友分擔壓力很重要。

出現在這些詞條中

金融生活入門

常見問題

「負擔」越南語怎麼說?
「負擔」的越南語是 gánh nặng。
gánh nặng 是什麼意思?
gánh nặng 的意思是「負擔」(名詞)。負擔
gánh nặng 怎麼發音?
gánh nặng 有 2 個音節:gánh: sắc (高升) · nặng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gánh nặng 常用嗎?
gánh nặng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
gánh nặng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy cảm thấy gánh nặng công việc rất lớn.(他覺得工作壓力很大。);Chia sẻ gánh nặng với bạn bè rất quan trọng.(與朋友分擔壓力很重要。)。

想讓「gánh nặng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始