YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gánh
gánh
承擔
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — gánh: sắc (高升)
?
詞義
承擔,負擔
挑,扛(用肩膀挑東西)
常用搭配
gánh nặng
負擔
gánh hàng
挑貨
例句
Anh ấy phải gánh nhiều trách nhiệm.
他要承擔很多責任。
Bà cụ gánh rau ra chợ bán.
老太太挑著菜去市場賣。
出現在這些詞條中
đòn gánh
扁擔
trọng trách
重任
trách nhiệm nặng nề
重責大任
gánh nặng
負擔
gánh vác
肩負
相關詞彙
công nhân nhập cư
民工
cao hơn
高於
tìm kiếm
搜尋
robot
機器人
tiết kiệm năng lượng
節能
chạy bằng điện
電動
常見問題
「承擔」越南語怎麼說?
「承擔」的越南語是 gánh。
gánh 是什麼意思?
gánh 的意思是「承擔」(動詞)。承擔,負擔; 挑,扛(用肩膀挑東西)
gánh 怎麼發音?
gánh 有 1 個音節:gánh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gánh 常用嗎?
gánh 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
gánh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy phải gánh nhiều trách nhiệm.(他要承擔很多責任。);Bà cụ gánh rau ra chợ bán.(老太太挑著菜去市場賣。)。
想讓「gánh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store