YiWordsYiWords

gặp gỡ tình cờ

萍水相逢

片語 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — gặp: nặng (低短塞音) · gỡ: ngã (顫升) · tình: huyền (低降) · cờ: huyền (低降) ?

gặp gỡ tình cờ 萍水相逢

詞義

例句

Chúng tôi gặp gỡ tình cờ trên xe buýt.
我們在公車上偶然相遇。
Gặp gỡ tình cờ nhưng lại trở thành bạn thân.
雖然只是偶然相遇,卻成了好朋友。

相關詞彙

常見問題

「萍水相逢」越南語怎麼說?
「萍水相逢」的越南語是 gặp gỡ tình cờ。
gặp gỡ tình cờ 是什麼意思?
gặp gỡ tình cờ 的意思是「萍水相逢」(片語)。偶然相遇
gặp gỡ tình cờ 怎麼發音?
gặp gỡ tình cờ 有 4 個音節:gặp: nặng (低短塞音) · gỡ: ngã (顫升) · tình: huyền (低降) · cờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gặp gỡ tình cờ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi gặp gỡ tình cờ trên xe buýt.(我們在公車上偶然相遇。);Gặp gỡ tình cờ nhưng lại trở thành bạn thân.(雖然只是偶然相遇,卻成了好朋友。)。

想讓「gặp gỡ tình cờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始