YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
G
/
gây khó dễ
gây khó dễ
刁難
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — gây: ngang (平音) · khó: sắc (高升) · dễ: ngã (顫升)
?
詞義
故意為難,刁難
常用搭配
gây khó dễ cho ai
給某人穿小鞋
例句
Sếp thường gây khó dễ cho tôi.
老闆經常給我穿小鞋。
Đừng gây khó dễ cho người khác.
別為難別人。
相關詞彙
tiền bối
前輩
giải phóng
解放
ơ
喔
đồng thanh
異口同聲
giá đỡ điện thoại
手機支架
lộ bí mật
洩密
常見問題
「刁難」越南語怎麼說?
「刁難」的越南語是 gây khó dễ。
gây khó dễ 是什麼意思?
gây khó dễ 的意思是「刁難」(動詞)。故意為難,刁難
gây khó dễ 怎麼發音?
gây khó dễ 有 3 個音節:gây: ngang (平音) · khó: sắc (高升) · dễ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gây khó dễ 常用嗎?
gây khó dễ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
gây khó dễ 在句子裡怎麼用?
例如:Sếp thường gây khó dễ cho tôi.(老闆經常給我穿小鞋。);Đừng gây khó dễ cho người khác.(別為難別人。)。
想讓「gây khó dễ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store