YiWordsYiWords

gây khó dễ

刁難

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — gây: ngang (平音) · khó: sắc (高升) · dễ: ngã (顫升) ?

gây khó dễ 刁難

詞義

常用搭配

gây khó dễ cho ai
給某人穿小鞋

例句

Sếp thường gây khó dễ cho tôi.
老闆經常給我穿小鞋。
Đừng gây khó dễ cho người khác.
別為難別人。

相關詞彙

常見問題

「刁難」越南語怎麼說?
「刁難」的越南語是 gây khó dễ。
gây khó dễ 是什麼意思?
gây khó dễ 的意思是「刁難」(動詞)。故意為難,刁難
gây khó dễ 怎麼發音?
gây khó dễ 有 3 個音節:gây: ngang (平音) · khó: sắc (高升) · dễ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gây khó dễ 常用嗎?
gây khó dễ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gây khó dễ 在句子裡怎麼用?
例如:Sếp thường gây khó dễ cho tôi.(老闆經常給我穿小鞋。);Đừng gây khó dễ cho người khác.(別為難別人。)。

想讓「gây khó dễ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始