YiWordsYiWords

gây mê

麻醉

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — gây: ngang (平音) · mê: ngang (平音) ?

gây mê 麻醉

詞義

常用搭配

gây mê toàn thân
全身麻醉
thuốc gây mê
麻醉藥

例句

Bác sĩ sẽ gây mê trước khi phẫu thuật.
醫生會在手術前進行麻醉。
Anh ấy chưa từng gây mê bao giờ.
他從未被麻醉過。

相關詞彙

常見問題

「麻醉」越南語怎麼說?
「麻醉」的越南語是 gây mê。
gây mê 是什麼意思?
gây mê 的意思是「麻醉」(動詞)。使失去知覺以便手術,麻醉
gây mê 怎麼發音?
gây mê 有 2 個音節:gây: ngang (平音) · mê: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gây mê 常用嗎?
gây mê 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gây mê 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ sẽ gây mê trước khi phẫu thuật.(醫生會在手術前進行麻醉。);Anh ấy chưa từng gây mê bao giờ.(他從未被麻醉過。)。

想讓「gây mê」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始