YiWordsYiWords

gây rối

鬧事

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — gây: ngang (平音) · rối: sắc (高升) ?

gây rối 鬧事

詞義

常用搭配

gây rối trật tự
擾亂秩序
gây rối nơi công cộng
在公共場所鬧事

例句

Một số người đã gây rối trong cuộc họp.
有些人在會議上鬧事。
Cảnh sát ngăn chặn nhóm gây rối.
警察制止了鬧事分子。

相關詞彙

常見問題

「鬧事」越南語怎麼說?
「鬧事」的越南語是 gây rối。
gây rối 是什麼意思?
gây rối 的意思是「鬧事」(動詞)。鬧事,製造混亂
gây rối 怎麼發音?
gây rối 有 2 個音節:gây: ngang (平音) · rối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gây rối 常用嗎?
gây rối 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gây rối 在句子裡怎麼用?
例如:Một số người đã gây rối trong cuộc họp.(有些人在會議上鬧事。);Cảnh sát ngăn chặn nhóm gây rối.(警察制止了鬧事分子。)。

想讓「gây rối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始