YiWordsYiWords

máy chấm công

考勤機

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — máy: sắc (高升) · chấm: sắc (高升) · công: ngang (平音) ?

máy chấm công 考勤機

詞義

常用搭配

máy chấm công vân tay
指紋打卡鐘
máy chấm công thẻ từ
刷卡打卡鐘

例句

Công ty mới lắp máy chấm công.
公司新安裝了打卡鐘。
Máy chấm công bị hỏng rồi.
打卡鐘壞了。

相關詞彙

常見問題

「考勤機」越南語怎麼說?
「考勤機」的越南語是 máy chấm công。
máy chấm công 是什麼意思?
máy chấm công 的意思是「考勤機」(名詞)。打卡鐘
máy chấm công 怎麼發音?
máy chấm công 有 3 個音節:máy: sắc (高升) · chấm: sắc (高升) · công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy chấm công 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty mới lắp máy chấm công.(公司新安裝了打卡鐘。);Máy chấm công bị hỏng rồi.(打卡鐘壞了。)。

想讓「máy chấm công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始