YiWordsYiWords

nước bọt

唾液

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nước: sắc (高升) · bọt: nặng (低短塞音) ?

nước bọt 唾液

詞義

常用搭配

tiết nước bọt
分泌唾液
nuốt nước bọt
咽口水

例句

Tôi nuốt nước bọt.
我咽了口水。
Miệng tiết nhiều nước bọt.
嘴裡分泌很多唾液。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「唾液」越南語怎麼說?
「唾液」的越南語是 nước bọt。
nước bọt 是什麼意思?
nước bọt 的意思是「唾液」(名詞)。唾液,口腔分泌的液體
nước bọt 怎麼發音?
nước bọt 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · bọt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước bọt 常用嗎?
nước bọt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nước bọt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nuốt nước bọt.(我咽了口水。);Miệng tiết nhiều nước bọt.(嘴裡分泌很多唾液。)。

想讓「nước bọt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始