YiWordsYiWords

gây tai nạn

肇事

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — gây: ngang (平音) · tai: ngang (平音) · nạn: nặng (低短塞音) ?

gây tai nạn 肇事

詞義

常用搭配

gây tai nạn giao thông
造成交通事故
gây tai nạn chết người
造成致命事故

例句

Anh ta đã gây tai nạn nghiêm trọng.
他造成了嚴重事故。
Cô ấy bị phạt vì gây tai nạn.
她因肇事被處罰。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「肇事」越南語怎麼說?
「肇事」的越南語是 gây tai nạn。
gây tai nạn 是什麼意思?
gây tai nạn 的意思是「肇事」(動詞)。肇事,造成事故
gây tai nạn 怎麼發音?
gây tai nạn 有 3 個音節:gây: ngang (平音) · tai: ngang (平音) · nạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gây tai nạn 常用嗎?
gây tai nạn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
gây tai nạn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta đã gây tai nạn nghiêm trọng.(他造成了嚴重事故。);Cô ấy bị phạt vì gây tai nạn.(她因肇事被處罰。)。

想讓「gây tai nạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始