YiWordsYiWords

xúc giác

觸覺

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — xúc: sắc (高升) · giác: sắc (高升) ?

xúc giác 觸覺

詞義

常用搭配

cảm giác xúc giác
觸覺感受
dây thần kinh xúc giác
觸覺神經

例句

Trẻ em phát triển xúc giác qua chơi.
孩子通過玩耍發展觸覺。
Tôi mất xúc giác ở tay.
我手上失去了觸覺。

相關詞彙

常見問題

「觸覺」越南語怎麼說?
「觸覺」的越南語是 xúc giác。
xúc giác 是什麼意思?
xúc giác 的意思是「觸覺」(名詞)。觸覺
xúc giác 怎麼發音?
xúc giác 有 2 個音節:xúc: sắc (高升) · giác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xúc giác 常用嗎?
xúc giác 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xúc giác 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em phát triển xúc giác qua chơi.(孩子通過玩耍發展觸覺。);Tôi mất xúc giác ở tay.(我手上失去了觸覺。)。

想讓「xúc giác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始