YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ống nước
ống nước
水管
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ống: sắc (高升) · nước: sắc (高升)
?
詞義
水管,輸水管
常用搭配
ống nước bị vỡ
水管破裂
sửa ống nước
修水管
例句
Ống nước trong nhà bị rò rỉ.
家裡的水管漏水了。
Tôi cần gọi thợ sửa ống nước.
我需要叫人修水管。
出現在這些詞條中
tắc
堵塞
ống
管子
cỡ nòng
口徑
tắc nghẽn
堵塞
đường ống
管道
rò rỉ
漏
相關詞彙
xúc giác
觸覺
ồ
喔
số hiệu
編號
hơn một nửa
過半
chủ
主
gây tai nạn
肇事
常見問題
「水管」越南語怎麼說?
「水管」的越南語是 ống nước。
ống nước 是什麼意思?
ống nước 的意思是「水管」(名詞)。水管,輸水管
ống nước 怎麼發音?
ống nước 有 2 個音節:ống: sắc (高升) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ống nước 常用嗎?
ống nước 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ống nước 在句子裡怎麼用?
例如:Ống nước trong nhà bị rò rỉ.(家裡的水管漏水了。);Tôi cần gọi thợ sửa ống nước.(我需要叫人修水管。)。
想讓「ống nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store