YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ghế massage
ghế massage
按摩椅
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ghế: sắc (高升) · massage: ngang (平音)
?
詞義
用於按摩的專用椅子
常用搭配
ghế massage toàn thân
全身按摩椅
例句
Tôi vừa mua một ghế massage.
我剛買了按摩椅。
Ghế massage rất tiện lợi cho người lớn tuổi.
按摩椅對老人很方便。
相關詞彙
khi nào
何時
bấm huyệt
穴道按摩
kéo giãn
拉伸
đá nóng
熱石
tinh dầu
精油
phòng xông hơi
三溫暖房
常見問題
「按摩椅」越南語怎麼說?
「按摩椅」的越南語是 ghế massage。
ghế massage 是什麼意思?
ghế massage 的意思是「按摩椅」(名詞)。用於按摩的專用椅子
ghế massage 怎麼發音?
ghế massage 有 2 個音節:ghế: sắc (高升) · massage: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghế massage 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa mua một ghế massage.(我剛買了按摩椅。);Ghế massage rất tiện lợi cho người lớn tuổi.(按摩椅對老人很方便。)。
想讓「ghế massage」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store