YiWordsYiWords

đá nóng

熱石

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đá: sắc (高升) · nóng: sắc (高升) ?

đá nóng 熱石

詞義

常用搭配

đá nóng massage
熱石按摩

例句

Liệu trình sử dụng đá nóng rất phổ biến.
熱石療法很受歡迎。
Cô ấy thích massage bằng đá nóng.
她喜歡用熱石按摩。

舒緩按摩館

常見問題

「熱石」越南語怎麼說?
「熱石」的越南語是 đá nóng。
đá nóng 是什麼意思?
đá nóng 的意思是「熱石」(名詞)。熱石(用於按摩的加熱石頭)
đá nóng 怎麼發音?
đá nóng 有 2 個音節:đá: sắc (高升) · nóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đá nóng 常用嗎?
đá nóng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đá nóng 在句子裡怎麼用?
例如:Liệu trình sử dụng đá nóng rất phổ biến.(熱石療法很受歡迎。);Cô ấy thích massage bằng đá nóng.(她喜歡用熱石按摩。)。

想讓「đá nóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始